一繼 yī jì · nhất kế Hán Việt: nhất kế · Pinyin: yī jì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 繼 (kế)Pinyinyī jìHán Việtnhất kếCấu tạo一 + 繼 · nhất + kế nghĩa thành phần: nhất + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言一个接一个。继,相次。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言一个接一个。继,相次。