一維

yī wéi nhất duy

Hán Việt: nhất duy · Pinyin: yī wéi

Tổng quan

một chiều (toán học)

Cấu tạo: (nhất) + (duy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một chiều (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT one-dimensional (math.)
  • Cihui one-dimensional (math.)