一緣

yī yuán nhất duyến

Hán Việt: nhất duyến · Pinyin: yī yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (duyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教用语。一种机缘或因缘; 表数量。用于袈裟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教用语。一种机缘或因缘。 2.表数量。用于袈裟。