一钵

nhất bát

Hán Việt: nhất bát

Tổng quan

nhất bát (物名)三衣一缽為比丘生活之質素也。缽梵語缽多羅之略。譯曰意量器。見缽條。秘藏寶鑰中曰:「僧尼一缽。」☸

Cấu tạo: (nhất) + (bát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất bát (物名)三衣一缽為比丘生活之質素也。缽梵語缽多羅之略。譯曰意量器。見缽條。秘藏寶鑰中曰:「僧尼一缽。」☸