一羽 nhất vũ Hán Việt: nhất vũ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 羽 (vũ)Hán Việtnhất vũCấu tạo一 + 羽 · nhất + vũ nghĩa thành phần: nhất + vũ Nghĩa jaJMdict one (bird or rabbit)