一翻 nhất phiên Hán Việt: nhất phiên Tổng quan vừa lật: vừa lộn/khẽ đảo/khẽ lật Cấu tạo: 一 (nhất) + 翻 (phiên)Hán Việtnhất phiênCấu tạo一 + 翻 · nhất + phiên nghĩa thành phần: nhất + phiên Nghĩa ViệtCihui vừa lật: vừa lộn/khẽ đảo/khẽ lậtjaJMdict one double