一耦
nhất ngẫu
Hán Việt: nhất ngẫu · Pinyin: yī ǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代射箭时两人一组谓之一耦; 二耜为一耦; 一个双数。与"一奇"相对。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代射箭时两人一组谓之一耦。 2.二耜为一耦。 3.一个双数。与"一奇"相对。
Hán Việt: nhất ngẫu · Pinyin: yī ǒu