一聯

yī lián nhất liên

Hán Việt: nhất liên · Pinyin: yī lián

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.律诗中相对的两句称"一联"。亦指对联的一幅。 2.犹一队。 3.一连串。