一聚 yī jù · nhất tụ Hán Việt: nhất tụ · Pinyin: yī jù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 聚 (tụ)Pinyinyī jùHán Việtnhất tụCấu tạo一 + 聚 · nhất + tụ nghĩa thành phần: nhất + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一个聚落; 一堆; 一次聚合。Tân Hoa Tự Điển 1.一个聚落。 2.一堆。 3.一次聚合。