一听

nhất thính

Hán Việt: nhất thính

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 完全聽任。明.鄭成功〈與荷蘭守將書〉:「余嚴飭將士,秋毫無犯,一聽貴國人民之去。」