一肉

yī ròu nhất nhục

Hán Việt: nhất nhục · Pinyin: yī ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一样肉食。常指食不兼味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一样肉食。常指食不兼味。