一股風

nhất cổ phong

Hán Việt: nhất cổ phong

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cổ) + (phong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一股風 ī gǔ fēng n. 1. a gust of wind 2. sth. fleetingly the rage