一胎 nhất thai Hán Việt: nhất thai Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 胎 (thai)Hán Việtnhất thaiCấu tạo一 + 胎 · nhất + thai nghĩa thành phần: nhất + thai Nghĩa EngCihui 一胎 ītāi n. 1. a birth 2. a first born ◆m. a litter of