一胎 nhất thai Hán Việt: nhất thai Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 胎 (thai)Hán Việtnhất thaiTừ loạidanhCấu tạo一 + 胎 · nhất + thai nghĩa thành phần: nhất + thai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 con đầu lòngBiên soạn 1. a birth 2. a first born ◆m. a litter ofEngCihui 一胎 ītāi n. 1. a birth 2. a first born ◆m. a litter of Từ liên quan Gần nghĩa一胎制 · 一胎化 · 一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝