一脈

yī mài nhất mạch

Hán Việt: nhất mạch · Pinyin: yī mài

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"一脉"; 河流或山脉的一支; 犹言一线,一缕。多用于连贯相承的事物; 亲族﹑师弟﹑诗文等前后相承的一系; 中医指一种脉象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"一脉"。 2.河流或山脉的一支。 3.犹言一线,一缕。多用于连贯相承的事物。 4.亲族﹑师弟﹑诗文等前后相承的一系。 5.中医指一种脉象。