一臠 yī luán · nhất luyến Hán Việt: nhất luyến · Pinyin: yī luán Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 臠 (luyến)Pinyinyī luánHán Việtnhất luyếnCấu tạo一 + 臠 · nhất + luyến nghĩa thành phần: nhất + luyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一块切成方形的肉; 用作数量词。一块。Tân Hoa Tự Điển 1.一块切成方形的肉。 2.用作数量词。一块。