一腳

yī jiǎo nhất cước

Hán Việt: nhất cước · Pinyin: yī jiǎo

Tổng quan

một cước

Cấu tạo: (nhất) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một cước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一条腿;一只脚; 一个注脚; 犹言一旦;一下子; 把有四条腿的动物分成四份,每份叫一脚; 犹一步。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一条腿;一只脚。 2.一个注脚。 3.犹言一旦;一下子。 4.把有四条腿的动物分成四份,每份叫一脚。 5.犹一步。