一脚耧 yī jiǎo lóu Pinyin: yī jiǎo lóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一只脚的耧。耧,一种播种用的农具。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 腳 (cước) + 耬Pinyinyī jiǎo lóuCấu tạo一 + 腳 + 耬 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.一只脚的耧。耧,一种播种用的农具。 Từ liên quan Gần nghĩa一脚 · 一脚指 · 一脚踢 · 一腳指 · 一腳耬 · 一腳腳 · 一脚不移 · 一脚踢开