一腳耬 yī jiǎo lóu Pinyin: yī jiǎo lóu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 腳 (cước) + 耬Pinyinyī jiǎo lóuCấu tạo一 + 腳 + 耬 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一只脚的耧。耧,一种播种用的农具。Tân Hoa Tự Điển 1.一只脚的耧。耧,一种播种用的农具。