一脱

nhất thoát

Hán Việt: nhất thoát

Tổng quan

nhất thoát (術語)三德中解脫之一德。文句記四中曰:「三德中之一脫。」☸

Cấu tạo: (nhất) + (thoát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất thoát (術語)三德中解脫之一德。文句記四中曰:「三德中之一脫。」☸