一腰 yī yāo · nhất yêu Hán Việt: nhất yêu · Pinyin: yī yāo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 腰 (yêu)Pinyinyī yāoHán Việtnhất yêuCấu tạo一 + 腰 · nhất + yêu nghĩa thành phần: nhất + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"一要"; 带子一条称一腰; 称裙裤一条。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"一要"。 2.带子一条称一腰。 3.称裙裤一条。