一臂

nhất tí

Hán Việt: nhất tí

Tổng quan

một tay: một cánh tay

Cấu tạo: (nhất) + (tí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một tay: một cánh tay

ja

  • JMdict a (helping) hand|a little help|some assistance