一臂

nhất tí

Hán Việt: nhất tí

Tổng quan

một cánh tay

Cấu tạo: 一 (nhất) + 臂 (tí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một tay: một cánh tay

Eng

  • JMdict a (helping) hand
  • JMdict a little help
  • JMdict some assistance

ja

  • JMdict 一臂(いっぴ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一臂之力 · 一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个