一臘 yī là · nhất lạp Hán Việt: nhất lạp · Pinyin: yī là Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 臘 (lạp)Pinyinyī làHán Việtnhất lạpCấu tạo一 + 臘 · nhất + lạp nghĩa thành phần: nhất + lạp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 嬰兒出生七日。宋.孟元老《東京夢華錄.卷五.育子》:「就蓐分娩訖,人爭送粟米炭醋之類。……七日謂之『一臘』。」