一舔

nhất thiểm

Hán Việt: nhất thiểm

Tổng quan

sự liếm; cái liếm, sự đánh bại

Cấu tạo: 一 (nhất) + 舔 (thiểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liếm

Từ liên quan

Gần nghĩa

一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个 · 一中