一舔 nhất thiểm Hán Việt: nhất thiểm Tổng quan sự liếm; cái liếm, sự đánh bại Cấu tạo: 一 (nhất) + 舔 (thiểm)Hán Việtnhất thiểmCấu tạo一 + 舔 · nhất + thiểm nghĩa thành phần: nhất + thiểm Nghĩa ViệtCihui sự liếm; cái liếm, sự đánh bại