一般性
nhất bàn tính
Hán Việt: nhất bàn tính · Pinyin: yī bān xìng
Tổng quan
chung chung | tính chung chung
Nghĩa
Việt
- Cihui chung chung | tính chung chung
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 各種事物、現象普遍具有的共同性質。
Eng
- CC-CEDICT general|generality
- Cihui general; generality
ja
- JMdict generality