一般法

yì bān fǎ nhất bàn pháp

Hán Việt: nhất bàn pháp · Pinyin: yì bān fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bàn) + (pháp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法律上指普遍適用於全國人民的法律。也稱為「普通法」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指适用于平时、全国范围、所有公民的法律(跟“特别法”相对)。

Eng

  • Cihui 一般法 ībānfǎ n. general/common law

ja

  • JMdict general law