一般而言

yī bān ér yán nhất bàn nhi ngôn

Hán Việt: nhất bàn nhi ngôn · Pinyin: yī bān ér yán

Tổng quan

nói một cách tổng quát

Cấu tạo: (nhất) + (bàn) + (nhi) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói một cách tổng quát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 就通常的情況來說。如:「一般而言,現代的父母對兒女管教上都比較開明。」

Eng

  • CC-CEDICT generally speaking
  • Cihui generally speaking