一般項 yī bān xiàng · nhất bàn hạng Hán Việt: nhất bàn hạng · Pinyin: yī bān xiàng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 般 (bàn) + 項 (hạng)Pinyinyī bān xiàngHán Việtnhất bàn hạngCấu tạo一 + 般 + 項 · nhất + bàn + hạng nghĩa thành phần: nhất + bàn + hạng Nghĩa EngCihui 一般項 ībānxiàng n. general term; average termjaJMdict general term