一般項

yī bān xiàng nhất bàn hạng

Hán Việt: nhất bàn hạng · Pinyin: yī bān xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bàn) + (hạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一般項 ībānxiàng n. general term; average term

ja

  • JMdict general term