一芹 nhất cần Hán Việt: nhất cần Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 芹 (cần)Hán Việtnhất cầnCấu tạo一 + 芹 · nhất + cần nghĩa thành phần: nhất + cần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 自謙禮物菲薄之辭。參見「芹獻」條。明.陸隴其〈與鄭堂邑書〉:「一芹之微,聊申鄙忱,并祈哂納。」