一葦 yī wěi · nhất vi Hán Việt: nhất vi · Pinyin: yī wěi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 葦 (vi)Pinyinyī wěiHán Việtnhất viCấu tạo一 + 葦 · nhất + vi nghĩa thành phần: nhất + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一根芦苇。借指小船纵一苇之所如,凌万顷之茫然。