一若 yī ruò · nhất nhược Hán Việt: nhất nhược · Pinyin: yī ruò Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 若 (nhược)Pinyinyī ruòHán Việtnhất nhượcCấu tạo一 + 若 · nhất + nhược nghĩa thành phần: nhất + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仿佛;很象。Tân Hoa Tự Điển 1.仿佛;很象。EngCihui 一若 īruò v.p. 1. just as 2. same as