一莖一草 yī jīng yī cǎo · nhất hành nhất thảo Hán Việt: nhất hành nhất thảo · Pinyin: yī jīng yī cǎo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 莖 (hành) + 一 (nhất) + 草 (thảo)Pinyinyī jīng yī cǎoHán Việtnhất hành nhất thảoCấu tạo一 + 莖 + 一 + 草 · nhất + hành + nhất + thảo nghĩa thành phần: nhất + hành + nhất + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指细微之物。Tân Hoa Tự Điển 1.指细微之物。