一莊 yī zhuāng · nhất trang Hán Việt: nhất trang · Pinyin: yī zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 莊 (trang)Pinyinyī zhuāngHán Việtnhất trangCấu tạo一 + 莊 · nhất + trang nghĩa thành phần: nhất + trang