一驀 yī mò · nhất mạch Hán Việt: nhất mạch · Pinyin: yī mò Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 驀 (mạch)Pinyinyī mòHán Việtnhất mạchCấu tạo一 + 驀 · nhất + mạch nghĩa thành phần: nhất + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一大步。蓦,犹迈。Tân Hoa Tự Điển 1.一大步。蓦,犹迈。