一莲 nhất liên Hán Việt: nhất liên Tổng quan nhất liên (雜語)一蓮華也。與蓮臺同。☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 莲 (liên)Hán Việtnhất liênCấu tạo一 + 莲 · nhất + liên nghĩa thành phần: nhất + liên Nghĩa ViệtCihui nhất liên (雜語)一蓮華也。與蓮臺同。☸