一蓺 yī yì · nhất nghệ Hán Việt: nhất nghệ · Pinyin: yī yì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 蓺 (nghệ)Pinyinyī yìHán Việtnhất nghệCấu tạo一 + 蓺 · nhất + nghệ nghĩa thành phần: nhất + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"一艺"。