一藏

yī cáng nhất tàng

Hán Việt: nhất tàng · Pinyin: yī cáng

Tổng quan

nhất tạng (名數)一切之教法唯攝於一藏。法界法輪藏是也。釋摩訶衍論一曰:「唯立一藏總攝諸法,謂法界法輪藏。」☸

Cấu tạo: (nhất) + (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất tạng (名數)一切之教法唯攝於一藏。法界法輪藏是也。釋摩訶衍論一曰:「唯立一藏總攝諸法,謂法界法輪藏。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵语"藏"有包蕴意,故佛教谓一切教法为"一藏"; 指一部藏经。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语"藏"有包蕴意,故佛教谓一切教法为"一藏"。 2.指一部藏经。