一艺 nhất nghệ Hán Việt: nhất nghệ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 艺 (nghệ)Hán Việtnhất nghệCấu tạo一 + 艺 · nhất + nghệ nghĩa thành phần: nhất + nghệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.六藝之一。《文選.劉歆.移書讓太常博士》:「苟因陋就寡,分文析字,煩言碎辭,學者罷老且不能究其一藝。」 2.一種技藝。如:「一藝之長」。