艺

yìnghệNôm nghệ

Hán Việt: nghệ · Pinyin: yì · Nôm: nghệ

Tổng quan

Nghề, tài năng, học vấn, kỹ thuật đều gọi là nghệ. Đời xưa cho lễ [禮], nhạc [樂], xạ [射] bắn, ngự [御] cầm cương cưỡi ngựa, thư [書] viết, số [數] học…

艺人 · 艺伎 · 艺名 · 艺圃 · 艺坛 · 艺妓 · 艺廊 · 艺徒

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyì
Hán Việtnghệ
Âm Nômớt
Quảng Đôngngai6
Chú âmㄧˋ
Hán ngữ Trung cổngjed
Baxter-Sagartŋet-s
Hán ngữ Thượng cổŋet-s
Phản thiết五結切
Thanh mẫu疑
Vận祭
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 藝
  • Thiều Chửu Nghề, tài năng, học vấn, kỹ thuật đều gọi là nghệ. Đời xưa cho lễ [禮], nhạc [樂], xạ [射] bắn, ngự [御] cầm cương cưỡi ngựa, thư [書] viết, số [數] học về toán : là lục nghệ [六藝] sáu nghệ. Văn. Như các sách vở gọi là nghệ văn chí [藝文志]. Trước. Như nghệ tổ [藝祖], cũng như ta nói thủy tổ [始祖]. Trồng. Như thụ nghệ ngũ cốc [樹藝五穀] trồng tỉa năm giống thóc. Cùng cực. Chuẩn đích. Phân biệt

Nôm

  • Giản Dị Hán Nôm nghệ nghệ thuật [Eng: art]
  • Từ điển Hán Nôm (Viện Hán Nôm) ớt cây ớt [Eng: chilli]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 艺 (会意。甲骨文字形。左上是木”,表植物; 右边是人用双手操作。又写成埶”,从坴,土块; 从乵,拿◇繁化为藝”。艺”从帅”,乙声。本义种植) 同本义 艺,种也。--《说文》 艺麻之如何?衡从其亩。--《诗·齐风·南山》 不能艺稷黍。--《诗·唐风·鸨羽》 艺山林也。--《左传·昭公十六年》 树艺五谷。--《孟子·滕文公上》 以艺粟菽。--明·刘基《诚意伯刘文成公文集》 艺蔬自给。--清·张廷玉《明史》 又如艺植(耕种; 栽植); 艺人(耕种的人); 艺圃(种植花卉园圃) 艺 技能; 才能 艺(藝)yì ⒈才能,技能,本领手~。技~。~人。文~。~能。 ⒉同蓺。 ⒊度,准则贪欲无~。用人无~。 ⒋ ①用形象来反映现实中具有典型性的社会意识形态。它包括音乐、戏曲、舞蹈、文学、电影、电视等表演~术。语言~术。 ②才能或方法领导~术。管理~术。

Eng

  • CC-CEDICT skill, art

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

 〔古文〕:秇【唐韻】魚祭切【韻會】倪祭切,𠀤音蓺。才能也。【禮·禮運】月以爲量,故功有藝也。【註】藝猶才也。 又【周禮·天官·宮正】會其什伍,而敎之道藝。【註】藝謂禮、樂、射、御、書、數。 又【書·舜典】歸,格于藝祖。【傳】告至文祖之廟。藝,文也。又【王延壽·魯靈光殿賦】觀藝於魯。【註】六經也。 又【左傳·文六年】陳之藝極。【註】藝,準也。【司馬相如·上林賦】藝殪仆。【註】所射準的爲藝。 又【家語】合諸侯而藝貢事禮也。【註】藝,分別貢獻之事也。 又【晉語】貪欲無藝。【註】藝,極也。 又姓。【通志·氏族略】有藝氏。 又與蓺通。【韻會】種也。【書·禹貢】蒙羽其藝。【傳】兩山巳可種藝。【孟子】樹藝五穀。 又【韻補】五結切,叶音臬。【丘遲·思賢賦】備百行之高致,談九流之洪藝。諒可雜而非染,跡每同而常別。 考證:〔【書·舜典】歸格于藝祖。【傳】告止文祖之廟。〕 謹照原文告止改告至。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 秇 · 蓺 · 埶 · 萟 · 㙯 · 𥡩 · 埶 · 秇 · 艺 · 芸 · 萟 · 蓺