一蟹讥 nhất giải ki Hán Việt: nhất giải ki Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 蟹 (giải) + 讥 (ki)Hán Việtnhất giải kiCấu tạo一 + 蟹 + 讥 · nhất + giải + ki nghĩa thành phần: nhất + giải + ki