一要 yī yào · nhất yếu Hán Việt: nhất yếu · Pinyin: yī yào Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 要 (yếu)Pinyinyī yàoHán Việtnhất yếuCấu tạo一 + 要 · nhất + yếu nghĩa thành phần: nhất + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"一腰"。