一視 yī shì · nhất thị Hán Việt: nhất thị · Pinyin: yī shì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 視 (thị)Pinyinyī shìHán Việtnhất thịCấu tạo一 + 視 · nhất + thị nghĩa thành phần: nhất + thị