一见喜 nhất kiến hỉ Hán Việt: nhất kiến hỉ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 见 (kiến) + 喜 (hỉ)Hán Việtnhất kiến hỉCấu tạo一 + 见 + 喜 · nhất + kiến + hỉ nghĩa thành phần: nhất + kiến + hỉ