一視 yī shì · nhất thị Hán Việt: nhất thị · Pinyin: yī shì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 視 (thị)Pinyinyī shìHán Việtnhất thịCấu tạo一 + 視 · nhất + thị nghĩa thành phần: nhất + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 看一下; 同样看待; 全看;完全按照。Tân Hoa Tự Điển 1.看一下。 2.同样看待。 3.全看;完全按照。