一覺

yī jiào nhất giác

Hán Việt: nhất giác · Pinyin: yī jiào

Tổng quan

vừa cảm giác

Cấu tạo: (nhất) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vừa cảm giác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 睡醒◇亦称一次睡眠为一觉; 谓全力以赴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.睡醒◇亦称一次睡眠为一觉。 2.谓全力以赴。