一触 nhất xúc Hán Việt: nhất xúc Tổng quan nhất xúc (雜語)詳見一縷一觸條。☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 触 (xúc)Hán Việtnhất xúcCấu tạo一 + 触 · nhất + xúc nghĩa thành phần: nhất + xúc Nghĩa ViệtCihui nhất xúc (雜語)詳見一縷一觸條。☸