一言一動

yī yán yī dòng nhất ngôn nhất động

Hán Việt: nhất ngôn nhất động · Pinyin: yī yán yī dòng

Tổng quan

(mỗi) lời nói và hành động (thành ngữ)

Cấu tạo: (nhất) + (ngôn) + (nhất) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (mỗi) lời nói và hành động (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一句話,一個行動。指人的言行擧止。如:「他對他的一言一動,瞭若指掌。」也作「一言一行」。

Eng

  • CC-CEDICT (one's) every word and deed (idiom)
  • Cihui (one's) every word and deed (idiom)