一言一淚 yī yán yī lèi · nhất ngôn nhất lệ Hán Việt: nhất ngôn nhất lệ · Pinyin: yī yán yī lèi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 言 (ngôn) + 一 (nhất) + 淚 (lệ)Pinyinyī yán yī lèiHán Việtnhất ngôn nhất lệCấu tạo一 + 言 + 一 + 淚 · nhất + ngôn + nhất + lệ nghĩa thành phần: nhất + ngôn + nhất + lệ