一言一行

yī yán yī xíng nhất ngôn nhất hành

Hán Việt: nhất ngôn nhất hành · Pinyin: yī yán yī xíng

Tổng quan

mỗi lời nói và hành động (thành ngữ)

Cấu tạo: (nhất) + (ngôn) + (nhất) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỗi lời nói và hành động (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 言談舉止。南朝梁.任昉〈為范始作求立太宰碑表〉:「若夫一言一行,盛德之風。」也作「一言一動」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 每句话,每个行动。

Eng

  • CC-CEDICT every word and action (idiom)
  • Cihui 一言一行 īyányīxíng f.e. every word and deed

ja

  • JMdict every word and act|just a word or an act