一言一語

nhất ngôn nhất ngữ

Hán Việt: nhất ngôn nhất ngữ

Tổng quan

nhất ngôn nhất ngữ: từng câu từng chữ

Cấu tạo: (nhất) + (ngôn) + (nhất) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất ngôn nhất ngữ: từng câu từng chữ

Eng

  • Cihui 一言一語 īyányīyǔ f.e. every word and phrase