一談 yī tán · nhất đàm Hán Việt: nhất đàm · Pinyin: yī tán Tổng quan nói chuyện Cấu tạo: 一 (nhất) + 談 (đàm)Pinyinyī tánHán Việtnhất đàmCấu tạo一 + 談 · nhất + đàm nghĩa thành phần: nhất + đàm Nghĩa ViệtCihui nói chuyện